samuel wiesenthal

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Samuel Wiesenthal tên của một nhà điều tra người Áo, nổi tiếng với công việc truy tìm đưa ra côngnhững tên tội phạm chiến tranh của Đức Quốc xã sau Thế chiến thứ hai. Ông sinh năm 1908 dành phần lớn cuộc đời để săn lùng những kẻ chịu trách nhiệm cho tội ác diệt chủng Holocaust.

dụ sử dụng
  • (Samuel Wiesenthal spent over 50 years investigating and gathering evidence on Nazi crimes.)
  • (Thanks to the efforts of Samuel Wiesenthal, many war criminals were brought to trial.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trung tâm Wiesenthal" (Wiesenthal Center): Một tổ chức nhân quyền quốc tế được thành lập để tưởng nhớ tiếp nối công việc của Samuel Wiesenthal, tập trung vào việc chống lại chủ nghĩa bài Do Thái tưởng niệm Holocaust.
    • Trung tâm Wiesenthal đã công bố một báo cáo về các hành vi thù hận trên toàn cầu. (The Wiesenthal Center released a report on global hate crimes.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiesenthal (họ): Họ của Samuel Wiesenthal, đôi khi được dùng để chỉ tổ chức hoặc di sản của ông.
  • Thợ săn phát xít (Nazi hunter): Một thuật ngữ chung để chỉ những người như Samuel Wiesenthal chuyên truy tìm tội phạm chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điều tra tội phạm chiến tranh: Một người thực hiện công việc tương tự như Samuel Wiesenthal.
  • Người săn lùng phát xít: Cụm từ dân gian để mô tả những cá nhân truy đuổi tội phạm Đức Quốc xã.
Các cụm từ liên quan
  • Săn lùng tội phạm chiến tranh (to hunt war criminals): Hành động điều tra truy bắt những kẻ phạm tội ác trong chiến tranh.
    • Samuel Wiesenthal đã săn lùng tội phạm chiến tranh suốt nhiều thập kỷ. (Samuel Wiesenthal hunted war criminals for decades.)
Thành ngữ liên quan
  • Công lý không bao giờ ngủ (Justice never sleeps): Thành ngữ ám chỉ sự kiên trì của Samuel Wiesenthal trong việc đưa tội phạm ra ánh sáng, thời gian trôi qua.
    • Câu chuyện của Samuel Wiesenthal chứng minh rằng công lý không bao giờ ngủ. (The story of Samuel Wiesenthal proves that justice never sleeps.)